DANH MỤC SẢN PHẨM
administrator - 26/05/2013
SO SÁNH TÍNH NĂNG Điện thoại
  • Chức năng cơ bản
  • Giải trí
    • Máy ảnh
      3.2 MP (2048 x 1536 pixels) 2.0 MP (1600x1200 pixels) 2.0 MP
    • Đặc tính máy ảnh
      --- Flash
    • Máy ảnh phụ
      Không Không Không
    • Quay phim
    • Xem phim
      H.263, H.264(MPEG4-AVC), MP4 3GP, AVI, MP4 H.263, H.264(MPEG4-AVC), MP4, WMV
    • Nghe nhạc
      MP3, WAV, WMA, eAAC+ AAC, MP3 MP3, WAV, WMA, eAAC+
  • Ứng dụng & Trò chơi
    • Ứng dụng Java
      MIDP 2.0 MIDP 2.0
    • Trò chơi
      - Cài đặt sẳn trong máy.
      Cài sẵn trong máy, có thể cài đặt thêm
    • Ứng dụng văn phòng
      Không Soạn thảo văn bản Không
    • Ứng dụng khác
      ---
      - MS Office 2007
      - Push to talk
      - Printing
      Adobe Flash Lite
  • Nhạc chuông
    • Loại
      MP3, Midi, WAV 64 âm sắc, AAC, AMR, MP3, Midi, WAV Loại Mặc định
    • Jack tai nghe
      3.5 mm 3.5 mm 3.5 mm
  • Bộ nhớ
    • Bộ nhớ trong
      78 MB 110 MB 10 MB
    • RAM
      --- 16 MB, 32 MB ROM
    • Vi xử lý CPU
      ---
    • Thẻ nhớ ngoài
      MicroSD(TransFlash) MicroSD (T-Flash) MicroSD (T-Flash)
    • Hỗ trợ thẻ tối đa
      16 GB 8 GB 32 GB
  • Danh bạ, tin nhắn, Email
    • Danh bạ
      2000 số Không giới hạn 1000 số
    • Tin nhắn
      SMS/MMS SMS/MMS/Instant Messaging SMS/MMS
    • Email
  • Kết nối dữ liệu
    • Băng tàn 2G
      GSM 850/900/1800/1900 GSM 850/900/1800/1900 GSM 900/1800
    • Băng tần 3G
      Không HSDPA 900/2100 Không có
    • Mạng di động
      MobiFone, VinaPhone, Viettel, Vietnamobile, Beeline MobiFone, VinaPhone, Viettel, Vietnamobile, Beeline
    • Hỗ trợ đa sim
      2 sim 2 sóng( không online cùng lúc) Không 2 Sim 2 sóng
    • Trình duyệt
      Wap 2.0/xHTML HTML, Wap 2.0/xHTML
    • Chuẩn GPRS
      Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 - 48 kbps Class 32, 100 kbps Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 - 48 kbps
    • Chuẩn EDGE
      296 Kbps Class 12
    • Chuẩn 3G
      Không UMTS 384 Kbps Không
    • Chuẩn Wifi
      Không Wi-Fi 802.11 b/g/n Không
    • Chuẩn GPS
      Không Không Không
    • Chuẩn Bluetooth
      Có, V2.1 với A2DP Có, V2.0 với A2DP Có, V2.1 với A2DP, EDR
    • Hồng ngoại
      no no no
    • USB
      USB mini Micro USB Micro USB
  • Màn hình hiển thị
    • Loại
      TFT, 262.144 màu TFT, 16 triệu màu TFT 256.000 màu
    • Độ phân giải
      240 x 320 Pixels 320 x 240 Pixels 240 x 320 Pixels
    • Kích thước
      2.4 inches 2.4 inches
    • Cảm ứng
      Không Cảm ứng điện trở
    • Chức năng cảm ứng
      ---
    • Thông tin khác
      ---
  • Thông tin chung
    • Hệ điều hành
      Không Symbian OS 9.3, S60 rel. 3.1 Không
    • Kiểu dáng
      thanh(thẳng) Thanh (thẳng) Thanh (thẳng) + Cảm ứng
    • Bàn phím Qwerty
      Không Không
    • Kích thước máy
      117.5 x 51 x 15 mm 117.5 x 51 x 15 mm 117.5 x 51 x 15 mm
    • Trọng lượng (g)
      116.8 126 90
    • Ngôn ngữ
      Tiếng Anh, Tiếng Việt Tiếng Anh, Tiếng Việt Tiếng Anh, Tiếng Việt
    • Bảo hành
      12 tháng 12 tháng 12 tháng
  • Nguồn
    • Loại pin
      Pin chuẩn Li-Ion Pin Nokia BP-4L Pin Nokia BL-5C
    • Dung lượng pin
      2000 mAh 1500 mAh 1020 mAh
    • Thời gian đàm thoại
      16 giờ 11 giờ 5 giờ
    • Thời gian chờ
      1200 giờ 400 giờ 400 giờ
None None
Lên đầu trang