DANH MỤC SẢN PHẨM
administrator - 23/05/2013
SO SÁNH TÍNH NĂNG Điện thoại
  • Chức năng cơ bản
  • Giải trí
    • Máy ảnh
      3.2 MP (2048 x 1536 pixels) 2.0 MP (1600x1200 pixels) 3.2 MP (2048 x 1536 pixels)
    • Đặc tính máy ảnh
      --- Flash Lấy nét tự động
    • Máy ảnh phụ
      Không Không Không
    • Quay phim
      VGA@20fps
    • Xem phim
      H.263, H.264(MPEG4-AVC), MP4 3GP, AVI, MP4 3GP, MP4, WMV
    • Nghe nhạc
      MP3, WAV, WMA, eAAC+ AAC, MP3 AAC, AAC+, MP3, WAV, WMA
  • Ứng dụng & Trò chơi
    • Ứng dụng Java
      MIDP 2.0 MIDP 2.0 MIDP 2.0
    • Trò chơi
      - Cài đặt sẳn trong máy.
      Cài sẵn trong máy, có thể cài đặt thêm Cài đặt sẵn trong máy, có thể cài thêm
    • Ứng dụng văn phòng
      Không Soạn thảo văn bản Xem file văn bản
    • Ứng dụng khác
      ---
      - MS Office 2007
      - Push to talk
      - Printing
      Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
      Facebook, Twitter, Bebo integration
  • Nhạc chuông
    • Loại
      MP3, Midi, WAV 64 âm sắc, AAC, AMR, MP3, Midi, WAV 64 âm sắc, MP3, Midi, WAV
    • Jack tai nghe
      3.5 mm 3.5 mm 3.5 mm
  • Bộ nhớ
    • Bộ nhớ trong
      78 MB 110 MB 128 MB
    • RAM
      --- ---
    • Vi xử lý CPU
      --- ---
    • Thẻ nhớ ngoài
      MicroSD(TransFlash) MicroSD (T-Flash) MicroSD (T-Flash)
    • Hỗ trợ thẻ tối đa
      16 GB 8 GB 32 GB
  • Danh bạ, tin nhắn, Email
    • Danh bạ
      2000 số Không giới hạn Không giới hạn
    • Tin nhắn
      SMS/MMS SMS/MMS/Instant Messaging SMS/MMS/Instant Messaging
    • Email
      Có, SMTP/IMAP4/POP3/Push Mail
  • Kết nối dữ liệu
    • Băng tàn 2G
      GSM 850/900/1800/1900 GSM 850/900/1800/1900 GSM 850/900/1800/1900
    • Băng tần 3G
      Không HSDPA 900/2100 HSDPA 900/2100
    • Mạng di động
      MobiFone, VinaPhone, Viettel, Vietnamobile, Beeline MobiFone, VinaPhone, Viettel, Vietnamobile, Beeline MobiFone, VinaPhone, Viettel, Vietnamobile, Beeline
    • Hỗ trợ đa sim
      2 sim 2 sóng( không online cùng lúc) Không Không
    • Trình duyệt
      Wap 2.0/xHTML HTML, Wap 2.0/xHTML HTML
    • Chuẩn GPRS
      Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 - 48 kbps Class 32, 100 kbps Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps
    • Chuẩn EDGE
      296 Kbps 236.8 Kbps
    • Chuẩn 3G
      Không UMTS 384 Kbps HSDPA 7.2 Mbps
    • Chuẩn Wifi
      Không Wi-Fi 802.11 b/g/n Wi-Fi 802.11 b/g/n
    • Chuẩn GPS
      Không Không A-GPS
    • Chuẩn Bluetooth
      Có, V2.1 với A2DP Có, V2.0 với A2DP Có, V2.1 với A2DP
    • Hồng ngoại
      no no no
    • USB
      USB mini Micro USB Micro USB
  • Màn hình hiển thị
    • Loại
      TFT, 262.144 màu TFT, 16 triệu màu TFT, 262.144 màu
    • Độ phân giải
      240 x 320 Pixels 320 x 240 Pixels 320 x 480 Pixels
    • Kích thước
      2.4 inches 3.0 inchs
    • Cảm ứng
      Không Cảm ứng điện trở
    • Chức năng cảm ứng
      --- Cảm biến tự động xoay màn hình
    • Thông tin khác
      --- ---
  • Thông tin chung
    • Hệ điều hành
      Không Symbian OS 9.3, S60 rel. 3.1 Android OS, v1.6
    • Kiểu dáng
      thanh(thẳng) Thanh (thẳng) Cảm ứng
    • Bàn phím Qwerty
      Không Không
    • Kích thước máy
      117.5 x 51 x 15 mm 117.5 x 51 x 15 mm 117.5 x 51 x 15 mm
    • Trọng lượng (g)
      116.8 126 116g
    • Ngôn ngữ
      Tiếng Anh, Tiếng Việt Tiếng Anh, Tiếng Việt Tiếng Anh
    • Bảo hành
      12 tháng 12 tháng 12 tháng
  • Nguồn
    • Loại pin
      Pin chuẩn Li-Ion Pin Nokia BP-4L Pin chuẩn Li-Ion
    • Dung lượng pin
      2000 mAh 1500 mAh 1500mAh
    • Thời gian đàm thoại
      16 giờ 11 giờ 5 giờ
    • Thời gian chờ
      1200 giờ 400 giờ 500 giờ
None None
Lên đầu trang