Mua hàng trực tuyến
DANH MỤC SẢN PHẨM
administrator - 30/07/2014
SO SÁNH TÍNH NĂNG Điện thoại
  • Chức năng cơ bản
  • Giải trí
    • Máy ảnh
      5 MP 8 MP 2.0 MP (1600x1200 pixels)
    • Đặc tính máy ảnh
      2592х1936 pixels, autofocus, LED flash 3264 x 2448 pixels, Carl Zeiss optics, optical image stabilization, autofocus, dual-LED flash Flash
    • Máy ảnh phụ
      Có, VGA Có, 1.3 MP, 720p@30fps Không
    • Quay phim
      Có, 1080p@30fps Có, 1080p@30fps, video stabilization
    • Xem phim
      MP4/DivX/Xvid/FLV/MKV/H.264/H.263 player H.263, H.264(MPEG4-AVC), WMV, MP4 3GP, AVI, MP4
    • Nghe nhạc
      WAV, MP3, WMA, eAAC+ MP3, eAAC+, WAV, WMA AAC, MP3
  • Ứng dụng & Trò chơi
    • Ứng dụng Java
      MIDP 2.0
    • Trò chơi


      Cài sẵn trong máy, có thể cài đặt thêm
    • Ứng dụng văn phòng
      Document Viewer and Editor Document Viewer and Editor Soạn thảo văn bản
    • Ứng dụng khác


      - MS Office 2007
      - Push to talk
      - Printing
  • Nhạc chuông
    • Loại
      Đa âm, mp3 Đa âm, mp3 64 âm sắc, AAC, AMR, MP3, Midi, WAV
    • Jack tai nghe
      3.5 mm 3.5 mm 3.5 mm
  • Bộ nhớ
    • Bộ nhớ trong
      8 GB 16 GB 110 MB
    • RAM
      512 MB 1 GB
    • Vi xử lý CPU
      Dual-core 1.2 GHz Krait Dual-core 1.5 GHz Krait
    • Thẻ nhớ ngoài
      MicroSD (T-Flash) Không MicroSD (T-Flash)
    • Hỗ trợ thẻ tối đa
      lên đến 64 GB - 8 GB
  • Danh bạ, tin nhắn, Email
    • Danh bạ
      Không giới hạn Không giới hạn Không giới hạn
    • Tin nhắn
      SMS/MMS/Instant Messaging SMS/MMS/Instant Messaging SMS/MMS/Instant Messaging
    • Email
      Yahoo, gmail,... Yahoo, gmail,...
  • Kết nối dữ liệu
    • Băng tàn 2G
      GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 GSM 850/900/1800/1900
    • Băng tần 3G
      HSDPA 850 / 900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 HSDPA 900/2100
    • Mạng di động
      MobiFone, VinaPhone, Viettel, Vietnamobile, Beeline MobiFone, VinaPhone, Viettel, Vietnamobile, Beeline MobiFone, VinaPhone, Viettel, Vietnamobile, Beeline
    • Hỗ trợ đa sim
      Không Không Không
    • Trình duyệt
      HTML5 HTML5 HTML, Wap 2.0/xHTML
    • Chuẩn GPRS
      Class B Class B Class 32, 100 kbps
    • Chuẩn EDGE
      Class B lên đến 236.8 kbps 296 Kbps
    • Chuẩn 3G
      HSDPA, 42.2 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps; LTE, Cat3, 50 Mbps UL, 100 Mbps DL HSDPA, 42.2 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps; LTE, Cat3, 50 Mbps UL, 100 Mbps DL UMTS 384 Kbps
    • Chuẩn Wifi
      Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, DLNA, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 b/g/n
    • Chuẩn GPS
      Có,A-GPS và GOLNASS Có,A-GPS và GOLNASS Không
    • Chuẩn Bluetooth
      Có, V4.0 với A2DP, LE Có, V3.0 với A2DP Có, V2.0 với A2DP
    • Hồng ngoại
      yes yes no
    • USB
      Micro USB Micro USB Micro USB
  • Màn hình hiển thị
    • Loại
      IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors TFT, 16 triệu màu
    • Độ phân giải
      480 x 800 pixels 768 x 1280 pixels 320 x 240 Pixels
    • Kích thước
      4.7 inches 4.5 inches
    • Cảm ứng
      Cảm ứng điện dung, đa điểm Cảm ứng điện dung, đa điểm
    • Chức năng cảm ứng


    • Thông tin khác


  • Thông tin chung
    • Hệ điều hành
      Microsoft Windows Phone 8, upgradeable to WP8 Amber Microsoft Windows Phone 8, upgradeable to WP8 Amber Symbian OS 9.3, S60 rel. 3.1
    • Kiểu dáng
      Thanh (thẳng) + Cảm ứng Thanh (thẳng) + Cảm ứng Thanh (thẳng)
    • Bàn phím Qwerty
      Có, phím ảo Có, phím ảo
    • Kích thước máy
      133.3 x 72.3 x 9.2 mm 129 x 70.6 x 8.5 mm 113 x 59 x 13 mm
    • Trọng lượng (g)
      159 g 139g 126
    • Ngôn ngữ
      Tiếng Anh, Tiếng Việt ... Tiếng Anh, Tiếng Việt ... Tiếng Anh, Tiếng Việt
    • Bảo hành
      12 tháng 12 tháng 12 tháng
  • Nguồn
    • Loại pin
      Pin chuẩn Li-Ion Pin chuẩn Li-Ion Pin Nokia BP-4L
    • Dung lượng pin
      2000 mAh 2000 mAh 1500 mAh
    • Thời gian đàm thoại
      - - 11 giờ
    • Thời gian chờ
      - - 400 giờ
None None
Lên đầu trang