Mua hàng trực tuyến
DANH MỤC SẢN PHẨM
administrator - 24/04/2014
SO SÁNH TÍNH NĂNG Điện thoại
  • None
    Sony Xperia Z Ultra C6802
    Giá bán: 17,990,000 VNĐ

    Gỡ bỏ
  • None
    Nokia C5-00.2
    Hết hàng

    Gỡ bỏ
  • Chức năng cơ bản
  • Giải trí
    • Máy ảnh
      8 MP, 3264 x 2448 pixels 5.0 MP (2592 x 1944 pixels)
    • Đặc tính máy ảnh
      autofocus Ffixed focus, LED flash
    • Máy ảnh phụ
      Có, 2 MP, 1080p@30fps VGA (0.3 Mpx)
    • Quay phim
      Có, 1080p@30fps, video stabilization, HDR VGA@20fps
    • Xem phim
      H.263, H.264(MPEG4-AVC), WMV, MP4 3GP, H.263, H.264(MPEG4-AVC), MP4
    • Nghe nhạc
      WAV, MP3, WMA, eAAC+ WMA, eAAC+
  • Ứng dụng & Trò chơi
    • Ứng dụng Java
      Play Store MIDP 2.0
    • Trò chơi

      Cài đặt sẵn trong máy, có thể cài thêm
    • Ứng dụng văn phòng
      Document Viewer and Editor Xem file văn bản
    • Ứng dụng khác

      - Chỉnh sửa hình ảnh và video
      - Flash Lite 3.0
      - Facebook, YouTube, hi5, Friendster, MySpace
  • Nhạc chuông
    • Loại
      Đa âm, mp3 MP3, Midi, WAV
    • Jack tai nghe
      3.5 mm 3.5 mm
  • Bộ nhớ
    • Bộ nhớ trong
      16G 280 MB
    • RAM
      2G 256 MB
    • Vi xử lý CPU
      Quad-core 2.2 GHz Krait 400 ARM 11 600 MHz processor
    • Thẻ nhớ ngoài
      MicroSD (T-Flash) MicroSD (T-Flash)
    • Hỗ trợ thẻ tối đa
      lên đến 64 GB 32 GB
  • Danh bạ, tin nhắn, Email
    • Danh bạ
      Không giới hạn Không giới hạn
    • Tin nhắn
      SMS/MMS/Instant Messaging SMS/MMS/Instant Messaging
    • Email
      Yahoo, gmail,... Có, SMTP/IMAP4/POP3/Push Mail
  • Kết nối dữ liệu
    • Băng tàn 2G
      GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 GSM 850/900/1800/1900
    • Băng tần 3G
      HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 HSDPA 900/2100
    • Mạng di động
      MobiFone, VinaPhone, Viettel, Vietnamobile, Beeline MobiFone, VinaPhone, Viettel, Vietnamobile, Beeline
    • Hỗ trợ đa sim
      Không Không
    • Trình duyệt
      HTML5 HTML, Wap 2.0/xHTML
    • Chuẩn GPRS
      Up to 107 kbps
    • Chuẩn EDGE
      Up to 296 kbps
    • Chuẩn 3G
      HSDPA, 42 Mbps; HSUPA, 5.8 Mbps; LTE, Cat4, 50 Mbps UL, 150 Mbps DL
    • Chuẩn Wifi
      Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, Wi-Fi hotspot Không
    • Chuẩn GPS
      Có,A-GPS và GOLNASS
    • Chuẩn Bluetooth
      Có, V4.0 với A2DP Có, V2.0 với A2DP
    • Hồng ngoại
      yes no
    • USB
      Micro USB Micro USB
  • Màn hình hiển thị
    • Loại
      Capacitive touchscreen, 16M colors TFT, 16 triệu màu
    • Độ phân giải
      1080 x 1920 pixels 240 x 320 Pixels
    • Kích thước
      6.4 inches 2.2 inches
    • Cảm ứng
      Cảm ứng điện dung, đa điểm Không
    • Chức năng cảm ứng

    • Thông tin khác

  • Thông tin chung
    • Hệ điều hành
      Android OS, v4.2 (Jelly Bean) Symbian OS 9.3, S60 rel. 3.2
    • Kiểu dáng
      Thanh + Cảm ứng Thanh (thẳng)
    • Bàn phím Qwerty
      Có, phím ảo Không
    • Kích thước máy
      179.4 x 92.2 x 6.5 mm 112.3 x 46 x 12.3 mm
    • Trọng lượng (g)
      212 g 95g
    • Ngôn ngữ
      Tiếng Anh, Tiếng Việt ... Tiếng Anh, Tiếng Việt
    • Bảo hành
      12 tháng 12 tháng
  • Nguồn
    • Loại pin
      Pin chuẩn Li-Ion Pin Nokia BL-5CT
    • Dung lượng pin
      3050 mAh 1050 mAh
    • Thời gian đàm thoại
      lên đến 16 giờ (2G) / lên đến 14 giờ (3G) 11 giờ
    • Thời gian chờ
      Lên đến 820 giờ (2G) / Lên đến 790 giờ (3G) 600 giờ
None None
Lên đầu trang