Mua hàng trực tuyến
DANH MỤC SẢN PHẨM
administrator - 17/04/2014
SO SÁNH TÍNH NĂNG Điện thoại
  • Chức năng cơ bản
  • Giải trí
    • Máy ảnh
      8 MP, 3264 x 2448 pixels 8.0 MP (3264x2448 pixels) Không có
    • Đặc tính máy ảnh

      - Lấy nét tự động, LED flash kép
      - Nhận diện khuôn mặt

    • Máy ảnh phụ
      0.3 MP(VGA 640 x 480 pixels) VGA (0.3 Mpx) không
    • Quay phim
      1080p@30fps HD 720p@25fps Không
    • Xem phim
      H.263, H.264(MPEG4-AVC), WMV, MP4 3GP, DivX, H.264(MPEG4-AVC), MP4, WMV Không
    • Nghe nhạc
      WAV, eAAC+, MP3, WMA MP3, WAV, WMA, eAAC+ Không
  • Ứng dụng & Trò chơi
    • Ứng dụng Java
      Play Store MIDP 2.1 Không
    • Trò chơi

      Cài đặt sẵn trong máy, có thể cài thêm Cài đặt sẵn trong máy
    • Ứng dụng văn phòng
      Document Viewer and Editor Xem file văn bản Không
    • Ứng dụng khác

      - WebTivi
      - Flash Lite 4.0
      - Mạng xã hội
      - 1GB ROM bộ nhớ
      - Chip xử lý 3D Graphics HW

  • Nhạc chuông
    • Loại
      Đa âm, mp3 MP3, Midi, WAV Midi, Đa âm sắc
    • Jack tai nghe
      3.5 mm 3.5 mm
  • Bộ nhớ
    • Bộ nhớ trong
      16G 350 MB Không
    • RAM
      2G 256 MB
    • Vi xử lý CPU
      Dual-Core 1.5GHz ARM 11 680 MHz processor
    • Thẻ nhớ ngoài
      MicroSD (T-Flash) MicroSD (T-Flash) Không
    • Hỗ trợ thẻ tối đa
      lên đến 64 GB 32 GB
  • Danh bạ, tin nhắn, Email
    • Danh bạ
      Không giới hạn Không giới hạn 500 số
    • Tin nhắn
      SMS/MMS/Instant Messaging SMS/MMS/Instant Messaging SMS
    • Email
      Yahoo, gmail,... Có, SMTP/IMAP4/POP3/Push Mail
  • Kết nối dữ liệu
    • Băng tàn 2G
      GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 GSM 850/900/1800/1900 GSM 900/1800
    • Băng tần 3G
      HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 HSDPA 850/900/1700/2100/1900 Không có
    • Mạng di động
      MobiFone, VinaPhone, Viettel, Vietnamobile, Beeline MobiFone, VinaPhone, Viettel, Vietnamobile, Beeline MobiFone, VinaPhone, Viettel, Vietnamobile, Beeline
    • Hỗ trợ đa sim
      Không Không Không
    • Trình duyệt
      HTML5 HTML, RSS feeds, Wap 2.0/xHTML Không
    • Chuẩn GPRS
      Up to 86 kbps / Up to 237 kbps Class 33 Không
    • Chuẩn EDGE
      Up to 86 kbps / Up to 237 kbps Không
    • Chuẩn 3G
      HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps HSDPA 10.2 Mbps; HSUPA 2.0 Mbps Không
    • Chuẩn Wifi
      Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 b/g/n Không
    • Chuẩn GPS
      Có,A-GPS A-GPS Không
    • Chuẩn Bluetooth
      Có, V4.0 với A2DP Có, V2.0 với A2DP Không
    • Hồng ngoại
      yes no no
    • USB
      Micro USB Micro USB Không
  • Màn hình hiển thị
    • Loại
      HD , 16.000.000 màu AMOLED 16 triệu màu TFT, 65.536 màu
    • Độ phân giải
      720 x 720 360 x 640 pixels 128 x 160 Pixels
    • Kích thước
      3.1 inches 3.2 inches 1.8 inches
    • Cảm ứng
      Cảm ứng điện dung, đa điểm Cảm ứng điện dung, đa điểm Không
    • Chức năng cảm ứng

      Nokia ClearBlack hiển thị
    • Thông tin khác

      - Cảm biến tự động xoay màn hình
      - Cảm biến gần tự động tắt

  • Thông tin chung
    • Hệ điều hành
      BlackBerry 10 Symbian ^3 Không
    • Kiểu dáng
      Thanh + Cảm ứng Cảm ứng Thanh (thẳng)
    • Bàn phím Qwerty
      Có, phím ảo
    • Kích thước máy
      119.6 x 66.8 x 10.4 mm 103.8 x 52.5 x 13.9mm 107.1 x 45 x 15 mm
    • Trọng lượng (g)
      139g 131g 79
    • Ngôn ngữ
      Tiếng Anh, Tiếng Việt ... Tiếng Anh, Tiếng Việt Tiếng Việt
    • Bảo hành
      12 tháng 12 tháng 12 tháng
  • Nguồn
    • Loại pin
      Pin chuẩn Li-Ion Pin Nokia BL-5CT Pin Nokia BL-5CB
    • Dung lượng pin
      1800 mAh 1050 mAh 800 mAh
    • Thời gian đàm thoại
      11 giờ 8 giờ
    • Thời gian chờ
      400 giờ 500 giờ
None None
Lên đầu trang